Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒伏

dǎo fú

倒伏 là gì?

倒伏 [dǎo fú] có nghĩa là (cây ngũ cốc) đổ rạp và nằm xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒伏 trong tiếng Việt

(cây ngũ cốc) đổ rạp và nằm xuống

Cách đọc và ghi nhớ 倒伏

倒伏 được đọc là dǎo fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cây ngũ cốc) đổ rạp và nằm xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan