捣鼓 là gì?
捣鼓 [dǎo gu] có nghĩa là nghịch với cái gì; trao đổi mua bán.
Nghĩa của từ 捣鼓 trong tiếng Việt
- nghịch với cái gì
- trao đổi mua bán
Cách đọc và ghi nhớ 捣鼓
捣鼓 được đọc là dǎo gu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghịch với cái gì; trao đổi mua bán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .