Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捣蛋搗蛋

dǎo dàn

捣蛋 là gì?

捣蛋 [dǎo dàn] có nghĩa là gây rối; chọc phá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捣蛋 trong tiếng Việt

  1. gây rối
  2. chọc phá

Cách đọc và ghi nhớ 捣蛋

捣蛋 được đọc là dǎo dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gây rối; chọc phá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan