祷词禱詞 dǎo cí 祷词 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 祷词 trong tiếng Việt kinh cầu nguyện (văn bản của lời cầu nguyện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan