Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒打一耙

dào dǎ yī pá

倒打一耙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒打一耙 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đánh bằng cái cào (thành ngữ), so sánh với Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒 trong Tây Du Ký 西遊記|西游记; nghĩa bóng: phản công; tố cáo giả (chống lại nạn nhân của mình)

Tra từ liên quan