Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到点到點

dào diǎn

到点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到点 trong tiếng Việt

  1. đến lúc (làm gì đó)
  2. đã đến lúc
Tra từ liên quan