Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道德沦丧道德淪喪

dào dé lún sàng

道德沦丧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道德沦丧 trong tiếng Việt

phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức

Tra từ liên quan