道德沦丧道德淪喪 dào dé lún sàng 道德沦丧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 道德沦丧 trong tiếng Việt phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan