Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒放

dào fàng

倒放 là gì?

倒放 [dào fàng] có nghĩa là đặt lộn ngược; lật úp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒放 trong tiếng Việt

  1. đặt lộn ngược
  2. lật úp

Cách đọc và ghi nhớ 倒放

倒放 được đọc là dào fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt lộn ngược; lật úp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan