倒放 là gì?
倒放 [dào fàng] có nghĩa là đặt lộn ngược; lật úp.
Nghĩa của từ 倒放 trong tiếng Việt
- đặt lộn ngược
- lật úp
Cách đọc và ghi nhớ 倒放
倒放 được đọc là dào fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt lộn ngược; lật úp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .