盗伐 là gì?
盗伐 [dào fá] có nghĩa là chặt phá rừng trái phép.
Nghĩa của từ 盗伐 trong tiếng Việt
chặt phá rừng trái phép
Cách đọc và ghi nhớ 盗伐
盗伐 được đọc là dào fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặt phá rừng trái phép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .