Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀刺性痛

dāo cì xìng tòng

刀刺性痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀刺性痛 trong tiếng Việt

đau nhói như dao đâm

Tra từ liên quan