Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒钩倒鉤

dào gōu

倒钩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒钩 trong tiếng Việt

ngạnh; cú xe đạp chổng ngược hoặc cú vô-lê (bóng đá)

Tra từ liên quan