倒钩倒鉤 dào gōu 倒钩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒钩 trong tiếng Việt ngạnh; cú xe đạp chổng ngược hoặc cú vô-lê (bóng đá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan