Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澹泊

dàn bó

澹泊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澹泊 trong tiếng Việt

biến thể của 淡泊[dan4 bo2]

Tra từ liên quan