Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹道彈道

dàn dào

弹道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹道 trong tiếng Việt

quỹ đạo (của đạn); đường cong đạn đạo

Tra từ liên quan