弹道导弹 là gì?
弹道导弹 [dàn dào dǎo dàn] có nghĩa là tên lửa đạn đạo.
Nghĩa của từ 弹道导弹 trong tiếng Việt
tên lửa đạn đạo
Cách đọc và ghi nhớ 弹道导弹
弹道导弹 được đọc là dàn dào dǎo dàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tên lửa đạn đạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .