Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单打独斗單打獨鬥

dān dǎ dú dòu

单打独斗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单打独斗 trong tiếng Việt

đánh một mình (thành ngữ)

Tra từ liên quan