Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单丛單叢

Dān cōng

单丛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单丛 trong tiếng Việt

một loại trà ô long

Tra từ liên quan