Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淡出

dàn chū

淡出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淡出 trong tiếng Việt

nhạt dần (điện ảnh); rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.); phai nhạt khỏi (ký ức)

Tra từ liên quan