Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担待擔待

dān dài

担待 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担待 trong tiếng Việt

tha thứ; xin hãy thứ lỗi; chịu trách nhiệm

Tra từ liên quan