Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单侧單側

dān cè

单侧 là gì?

单侧 [dān cè] có nghĩa là một bên; đơn phương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单侧 trong tiếng Việt

  1. một bên
  2. đơn phương

Cách đọc và ghi nhớ 单侧

单侧 được đọc là dān cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một bên; đơn phương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan