单倍体單倍體 dān bèi tǐ 单倍体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单倍体 trong tiếng Việt thể đơn bội (nhiễm sắc thể đơn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan