Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担当擔當

dān dāng

担当 là gì?

担当 [dān dāng] có nghĩa là đảm nhận; gánh vác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担当 trong tiếng Việt

  1. đảm nhận
  2. gánh vác

Cách đọc và ghi nhớ 担当

担当 được đọc là dān dāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảm nhận; gánh vác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan