Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单车族單車族

dān chē zú

单车族 là gì?

单车族 [dān chē zú] có nghĩa là người đi xe đạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单车族 trong tiếng Việt

người đi xe đạp

Cách đọc và ghi nhớ 单车族

单车族 được đọc là dān chē zú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người đi xe đạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan