单纯疱疹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单纯疱疹
bệnh herpes simplex (y học)
Giản thể单纯疱疹
Phồn thể單純皰疹
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng