蛋包饭蛋包飯 dàn bāo fàn 蛋包饭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛋包饭 trong tiếng Việt cơm cuộn trứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan