Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单产單產

dān chǎn

单产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单产 trong tiếng Việt

năng suất trên mỗi đơn vị diện tích

Tra từ liên quan