Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担保擔保

dān bǎo

担保 là gì?

担保 [dān bǎo] có nghĩa là bảo đảm; đảm bảo cho.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担保 trong tiếng Việt

  1. bảo đảm
  2. đảm bảo cho

Cách đọc và ghi nhớ 担保

担保 được đọc là dān bǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo đảm; đảm bảo cho”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan