担保 là gì?
担保 [dān bǎo] có nghĩa là bảo đảm; đảm bảo cho.
Nghĩa của từ 担保 trong tiếng Việt
- bảo đảm
- đảm bảo cho
Cách đọc và ghi nhớ 担保
担保 được đọc là dān bǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo đảm; đảm bảo cho”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .