Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
dài

(văn học) nguy hiểm; hiểm nghèo; (văn học) hầu như; gần như

Từ vựng
dāi

biến thể của 呆[dai1]; ngốc nghếch; cũng đọc là [ai2]

Từ vựng
dài

mai rùa; rùa

Từ vựng
dài

biến thể của 玳[dai4]

Từ vựng
dài

thuật ngữ cũ của 糖苷[tang2 gan1], glycoside

Từ vựng
dài

lừa gạt; giả vờ; lừa dối

Từ vựng
dài

một loại thuyền dài hẹp có hai cột buồm

Từ vựng
dài

xem 蝳蝐[dai4 mao4]

Từ vựng
dài

túi; bao; bao tải; túi quần

Từ vựng
dài

không gọn gàng (về trang phục)

Từ vựng
dài

cho vay lấy lãi; vay; khoản vay; không nghiêm khắc; biện hộ; tha thứ; tha lỗi

Từ vựng
dài

(tiếng Quảng Đông) vô lăng; (tiếng Quảng Đông) lốp (ô tô, xe đạp)

Từ vựng
dài

cho đến; khi

Từ vựng
dài

(văn học) bắt giữ; bắt; theo kịp; cho đến

Từ vựng
dài

xem 靉靆|叆叇[ai4 dai4]

Từ vựng
dài

thuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày

Từ vựng
dài

biến thể cũ của 黛[dai4]

Từ vựng
𠯪
dǎi

(tiếng địa phương) ăn

Từ vựng
戴安娜
Dài ān nà

Diana (tên)

Cụm từ
黛安娜
Dài ān nà

Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)

Cụm từ
戴安娜王妃
Dài ān nà wáng fēi

Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)

Cụm từ
戴奥辛
dài ào xīn

đi-ô-xin, hydrocacbon dị vòng gây ung thư (đặc biệt dùng ở Đài Loan)

Cụm từ
代班
dài bān

(Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế

Cụm từ
代办
dài bàn

làm thay cho người khác; thay mặt ai đó; đại lý; đại diện ngoại giao; đại biện

Cụm từ
呆板
dāi bǎn

cứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ai2 ban3]

Cụm từ
待办事项列表
dài bàn shì xiàng liè biǎo

danh sách công việc cần làm

Cụm từ
呆扳手
dāi bān shǒu

cờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt

Cụm từ
呆笨
dāi bèn

đần độn

Cụm từ
代币
dài bì

xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)

Cụm từ
代笔
dài bǐ

viết thay; viết thuê

Cụm từ