Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单层塔單層塔

dān céng tǎ

单层塔 là gì?

单层塔 [dān céng tǎ] có nghĩa là tháp một tầng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单层塔 trong tiếng Việt

tháp một tầng

Cách đọc và ghi nhớ 单层塔

单层塔 được đọc là dān céng tǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp một tầng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan