Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng B

7.165 mục từ · Trang 89/120

屄样儿bī yàng r

屄样儿: (thô tục, xúc phạm) vẻ ngoài đáng ghét của một người

Tiếng lóng xã hội
泌阳县Bì yáng xiàn

泌阳县: huyện Biyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
鼻烟盒bí yān hé

鼻烟盒: hộp đựng thuốc hít

Cụm từ
鼻烟壶bí yān hú

鼻烟壶: lọ đựng thuốc hít

Cụm từ
必要bì yào

必要: cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu; bắt buộc

Cụm từ
必要条件bì yào tiáo jiàn

必要条件: yêu cầu; điều kiện cần (toán học)

Cụm từ
必要性bì yào xìng

必要性: sự cần thiết

Cụm từ
比亚韦斯托克Bǐ yà wéi sī tuō kè

比亚韦斯托克: Białystok, thành phố ở Ba Lan

Cụm từ
毕业bì yè

毕业: tốt nghiệp; hoàn thành khóa học

Cụm từ
毕业典礼bì yè diǎn lǐ

毕业典礼: lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng

Cụm từ
毕业生bì yè shēng

毕业生: sinh viên tốt nghiệp

Cụm từ
毕业证书bì yè zhèng shū

毕业证书: (PRC) (since 1985) giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được…

Cụm từ
俾夜作昼bǐ yè zuò zhòu

俾夜作昼: nghĩa đen: biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc; chăm chỉ đặc biệt

Thành ngữ
比翼bǐ yì

比翼: (bay) cánh kề cánh

Cụm từ
笔译bǐ yì

笔译: dịch viết

Cụm từ
裨益bì yì

裨益: lợi ích; ưu điểm; lợi nhuận; có lợi cho

Cụm từ
避役bì yì

避役: tắc kè hoa

Cụm từ
鄙夷bǐ yí

鄙夷: khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ

Cụm từ
鼻翼bí yì

鼻翼: cánh mũi

Cụm từ
比一比bǐ yi bǐ

比一比: so sánh; tham gia một cuộc thi

Cụm từ
庇荫bì yìn

庇荫: che bóng (của cây cối, v.v.); che chở

Cụm từ
鼻音bí yīn

鼻音: âm mũi

Cụm từ
必应Bì yìng

必应: Bing (công cụ tìm kiếm)

Cụm từ
闭音节bì yīn jié

闭音节: âm tiết đóng

Cụm từ
比翼齐飞bǐ yì qí fēi

比翼齐飞: bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời

Thành ngữ
彼一时此一时bǐ yī shí cǐ yī shí

彼一时此一时: đó là một chuyện, và đây là chuyện khác; thời thế đã thay đổi

Cụm từ
比翼双飞bǐ yì shuāng fēi

比翼双飞: nghĩa đen: đôi chim bay gần nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp; là tên một món cánh gà chua ngọt

Thành ngữ
辟雍Bì yōng

辟雍: trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu

Cụm từ
庇佑bì yòu

庇佑: ban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)

Cụm từ
庇祐bì yòu

庇祐: ban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh); cũng viết là 庇佑[bi4 you4]

Cụm từ
笔友bǐ yǒu

笔友: bạn qua thư

Cụm từ
必由之路bì yóu zhī lù

必由之路: xem 必經之路|必经之路[bi4 jing1 zhi1 lu4]

Cụm từ
必有重谢bì yǒu zhòng xiè

必有重谢: (chúng tôi) sẽ rất biết ơn (nếu ...)

Cụm từ
比喻bǐ yù

比喻: so sánh; ví với; ẩn dụ; phép loại suy; biện pháp tu từ; một cách hình tượng

Cụm từ
璧玉bì yù

璧玉: đĩa ngọc có lỗ ở giữa

Cụm từ
碧玉bì yù

碧玉: ngọc bích

Cụm từ
闭域bì yù

闭域: miền đóng; trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 複數域|复数域[fu4 shu4 yu4]

Cụm từ
闭源bì yuán

闭源: (tin học) mã nguồn đóng

Cụm từ
鼻渊bí yuān

鼻渊: viêm xoang mũi

Cụm từ
闭元音bì yuán yīn

闭元音: nguyên âm đóng

Cụm từ
闭月羞花bì yuè xiū huā

闭月羞花: nghĩa đen trăng phải ẩn, hoa phải thẹn (thành ngữ); nghĩa bóng sắc đẹp người nữ vượt cả thiên nhiên

Thành ngữ
避孕bì yùn

避孕: tránh thai

Cụm từ
避孕环bì yùn huán

避孕环: vòng tránh thai; dụng cụ tử cung

Cụm từ
鼻韵母bí yùn mǔ

鼻韵母: (trong phát âm tiếng Trung) nguyên âm theo sau bởi phụ âm mũi

Cụm từ
避孕套bì yùn tào

避孕套: bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
避孕丸bì yùn wán

避孕丸: thuốc tránh thai

Cụm từ
避孕药bì yùn yào

避孕药: thuốc tránh thai đường uống

Cụm từ
比喻义bǐ yù yì

比喻义: nghĩa ẩn dụ (của một từ)

Cụm từ
比赞bǐ zàn

比赞: giơ ngón tay cái; tặng một "like" (khen ngợi)

Cụm từ
逼仄bī zè

逼仄: chật hẹp; tù túng

Cụm từ
逼债bī zhài

逼债: đòi nợ gắt gao; thu nợ

Cụm từ
笔战bǐ zhàn

笔战: tranh luận bằng văn bản

Cụm từ
臂章bì zhāng

臂章: băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai

Cụm từ
比照bǐ zhào

比照: theo; dựa theo; tương phản

Cụm từ
笔者bǐ zhě

笔者: tác giả; nhà văn

Cụm từ
闭着bì zhe

闭着: đóng

Cụm từ
逼真bī zhēn

逼真: sống động; giống như thật; rõ ràng; rành mạch

Cụm từ
痹证bì zhèng

痹证: rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp; chứng tý

Cụm từ
鼻针疗法bí zhēn liáo fǎ

鼻针疗法: liệu pháp châm cứu mũi

Cụm từ
避震鞋bì zhèn xié

避震鞋: giày giảm chấn (Đài Loan)

Cụm từ