Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避役

bì yì

避役 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避役 trong tiếng Việt

tắc kè hoa

Tra từ liên quan