Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庇荫庇蔭

bì yìn

庇荫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庇荫 trong tiếng Việt

che bóng (của cây cối, v.v.); che chở

Tra từ liên quan