比翼齐飞
bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời
bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: đôi chim bay gần nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp; là tên một món cánh…
›标新竞异biāo xīn jìng yìbắt đầu điều mới mẻ và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
›标新取异biāo xīn qǔ yìbắt đầu làm điều gì đó mới và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
›杯酒解怨bēi jiǔ jiě yuànchén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội
›杯水车薪bēi shuǐ chē xīnnghĩa đen: một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
›杯弓蛇影bēi gōng shé yǐngnghĩa đen: thấy cung phản chiếu trong cốc như rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết; quá sợ…
›比登天还难bǐ dēng tiān hái nánnghĩa đen: còn khó hơn lên trời (thành ngữ); nghĩa bóng: cực kỳ khó khăn; xa mới là việc dễ dàng
›步罡踏斗bù gāng tà dǒubái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.