Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比赞比贊

bǐ zàn

比赞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比赞 trong tiếng Việt

giơ ngón tay cái; tặng một "like" (khen ngợi)

Tra từ liên quan