Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避孕丸

bì yùn wán

避孕丸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避孕丸 trong tiếng Việt

thuốc tránh thai

Tra từ liên quan