笔译
dịch viết
dịch viết
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giao tiếp bằng cách viết trao đổi (thay vì nói chuyện); công bố ý kiến của mình (ví dụ: như một phần của đối…
›笔迹bǐ jìchữ viết tay
›笔调bǐ diào(trong văn viết) giọng điệu; phong cách
›笔锋bǐ fēngngòi bút; phong cách mạnh mẽ trong viết; lướt; chạm
›笔误bǐ wùlỗi viết; Lượng từ:處|处[chu4]
›笔试bǐ shìkỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
›笔顺bǐ shùnthứ tự nét (khi viết chữ Hán)
›笔头bǐ tóukhả năng viết; kỹ năng viết; bằng văn bản; dạng viết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.