Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鄙夷

bǐ yí

鄙夷 là gì?

鄙夷 [bǐ yí] có nghĩa là khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鄙夷 trong tiếng Việt

  1. khinh miệt
  2. coi thường
  3. cảm thấy khinh bỉ

Cách đọc và ghi nhớ 鄙夷

鄙夷 được đọc là bǐ yí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan