Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻针疗法鼻針療法

bí zhēn liáo fǎ

鼻针疗法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻针疗法 trong tiếng Việt

liệu pháp châm cứu mũi

Tra từ liên quan