Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比翼

bǐ yì

比翼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比翼 trong tiếng Việt

(bay) cánh kề cánh

Tra từ liên quan