Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臂章

bì zhāng

臂章 là gì?

臂章 [bì zhāng] có nghĩa là băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臂章 trong tiếng Việt

  1. băng tay
  2. băng cánh tay
  3. phù hiệu trên vai

Cách đọc và ghi nhớ 臂章

臂章 được đọc là bì zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan