Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痹证痺證

bì zhèng

痹证 là gì?

痹证 [bì zhèng] có nghĩa là rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp; chứng tý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痹证 trong tiếng Việt

  1. rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
  2. hội chứng đau khớp
  3. chứng tý

Cách đọc và ghi nhớ 痹证

痹证 được đọc là bì zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp; chứng tý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan