Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毕业生畢業生

bì yè shēng

毕业生 là gì?

毕业生 [bì yè shēng] có nghĩa là sinh viên tốt nghiệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毕业生 trong tiếng Việt

sinh viên tốt nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 毕业生

毕业生 được đọc là bì yè shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh viên tốt nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan