Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逼真

bī zhēn

逼真 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逼真 trong tiếng Việt

sống động; giống như thật; rõ ràng; rành mạch

Tra từ liên quan