庇祐 bì yòu 庇祐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庇祐 trong tiếng Việt ban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh); cũng viết là 庇佑[bi4 you4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan