鼻烟盒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鼻烟盒
hộp đựng thuốc hít
Giản thể鼻烟盒
Phồn thể鼻煙盒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng