毕业典礼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
毕业典礼
lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng
Giản thể毕业典礼
Phồn thể畢業典禮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng