Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
宝生佛
Bǎo shēng fó

Phật Bảo Sinh

Cụm từ
包身工
bāo shēn gōng

lao động hợp đồng

Cụm từ
保湿
bǎo shī

dưỡng ẩm

Cụm từ
保释
bǎo shì

cho tại ngoại; bảo lãnh

Cụm từ
报失
bào shī

báo cáo mất cho cơ quan liên quan

Cụm từ
报时
bào shí

báo giờ chính xác

Cụm từ
宝石
bǎo shí

đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]

Cụm từ
抱石
bào shí

(thể thao) leo khối đá

Cụm từ
暴食
bào shí

ăn quá nhiều; ăn uống vô độ

Cụm từ
保时捷
Bǎo shí jié

Porsche (công ty ô tô)

Cụm từ
包氏螺旋体
Bāo shì luó xuán tǐ

Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn

Cụm từ
暴食症
bào shí zhèng

chứng cuồng ăn

Cụm từ
饱食终日
bǎo shí zhōng rì

dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)

Cụm từ
饱食终日,无所用心
bǎo shí zhōng rì , wú suǒ yòng xīn

ăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ); no đủ thức ăn và ở không

Thành ngữ
保守
bǎo shǒu

bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn

Cụm từ
报收
bào shōu

(cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) đóng cửa ở (mức giá nhất định)

Cụm từ
暴瘦
bào shòu

sụt cân nghiêm trọng

Cụm từ
饱受
bǎo shòu

chịu đựng; chịu khổ; bị chịu

Cụm từ
保守党
bǎo shǒu dǎng

đảng chính trị bảo thủ

Cụm từ
保守派
bǎo shǒu pài

phe bảo thủ

Cụm từ
保守主义
bǎo shǒu zhǔ yì

chủ nghĩa bảo thủ

Cụm từ
报数
bào shù

điểm số! (mệnh lệnh trong tập luyện quân sự); đếm số!

Cụm từ
宝书
bǎo shū

quyển sách quý

Cụm từ
抱摔
bào shuāi

động tác vật lộn quật ngã (môn đấu vật)

Cụm từ
保税
bǎo shuì

hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế

Cụm từ
报税
bào shuì

khai báo thuế thu nhập; khai báo hàng chịu thuế (tại hải quan)

Cụm từ
抱睡
bào shuì

ôm em bé hoặc trẻ khi ngủ; ôm ấp bạn đời khi ngủ

Cụm từ
报税表
bào shuì biǎo

tờ khai thuế; mẫu khai thuế

Cụm từ
报税单
bào shuì dān

khai báo hải quan hoặc với nhân viên thuế

Cụm từ
保税区
bǎo shuì qū

khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế

Cụm từ