Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔记本筆記本

bǐ jì běn

笔记本 là gì?

笔记本 [bǐ jì běn] có nghĩa là sổ tay (văn phòng phẩm); LT:本[ben3]; máy tính xách tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔记本 trong tiếng Việt

  1. sổ tay (văn phòng phẩm)
  2. LT:本[ben3]
  3. máy tính xách tay

Cách đọc và ghi nhớ 笔记本

笔记本 được đọc là bǐ jì běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ tay (văn phòng phẩm); LT:本[ben3]; máy tính xách tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan