闭馆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭馆
(thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa
Giản thể闭馆
Phồn thể閉館
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng