闭关自守
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭关自守
đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
Giản thể闭关自守
Phồn thể閉關自守
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng