Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔架筆架

bǐ jià

笔架 là gì?

笔架 [bǐ jià] có nghĩa là giá bút; ống đựng bút.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔架 trong tiếng Việt

  1. giá bút
  2. ống đựng bút

Cách đọc và ghi nhớ 笔架

笔架 được đọc là bǐ jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá bút; ống đựng bút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan